menu_book
見出し語検索結果 "nếp nhăn" (2件)
日本語
名シワ
Trên mặt có nhiều nếp nhăn.
顔にしわが多い。
日本語
名しわ
Cô ấy là thẳng nếp nhăn trên chiếc áo
彼女はアイロンでシャツのしわを伸ばした
swap_horiz
類語検索結果 "nếp nhăn" (0件)
format_quote
フレーズ検索結果 "nếp nhăn" (2件)
Trên mặt có nhiều nếp nhăn.
顔にしわが多い。
Cô ấy là thẳng nếp nhăn trên chiếc áo
彼女はアイロンでシャツのしわを伸ばした
abc
索引から調べる(ベトナム語)
abc
索引から調べる(日本語)