ベトナム語辞書
ベトナム語・日本語の単語・意味・例文を検索
見出し語検索結果 "nếp nhăn" (2件)
nếp nhăn

日本語
名シワ
Trên mặt có nhiều nếp nhăn.
顔にしわが多い。
nếp nhăn

日本語
名しわ
Cô ấy là thẳng nếp nhăn trên chiếc áo
彼女はアイロンでシャツのしわを伸ばした
類語検索結果 "nếp nhăn" (0件)
類語はありませんでした。
フレーズ検索結果 "nếp nhăn" (2件)
Trên mặt có nhiều nếp nhăn.
顔にしわが多い。
Cô ấy là thẳng nếp nhăn trên chiếc áo
彼女はアイロンでシャツのしわを伸ばした
